95 kỹ thuật
Nói ngôn ngữ điện ảnh
Các mô hình video phản hồi theo vốn từ của điện ảnh. Mỗi kỹ thuật đi kèm những từ nên đưa vào prompt và các video thực tế sử dụng chúng.
Cỡ cảnh
Toàn cảnh cực rộng
Chủ thể nhỏ bé giữa một không gian rộng lớn, biến địa điểm thành câu chuyện.
extreme wide shot, tiny subject dwarfed by a vast environmentToàn cảnh rộng
Cho thấy toàn bộ chủ thể và đủ không gian xung quanh để người xem nắm được địa hình của cảnh.
wide shot showing the full subject within its surroundingsToàn thân
Khung hình từ đầu đến chân, lý tưởng để thể hiện chuyển động, trang phục và ngôn ngữ cơ thể.
full body shot, head to toe in frameCảnh cowboy
Cắt ngang giữa đùi, vẫn giữ được thần thái và đôi tay trong khung hình.
cowboy shot framed from mid-thigh upTrung cảnh
Khung hình từ thắt lưng trở lên, khoảng cách tự nhiên trong một cuộc trò chuyện.
medium shot from the waist upCận cảnh
Lấp đầy khung hình bằng gương mặt hoặc đồ vật để làm nổi bật cảm xúc và chi tiết.
close-up filling the frame, fine skin and texture detailĐặc tả
Một con mắt, đầu ngón tay, giọt nước: sự thân mật được đẩy đến mức tạo thành căng thẳng.
extreme close-up on a single detail, macro-level textureCảnh chi tiết
Một cảnh ngắn tập trung vào chi tiết, cho người xem biết chính xác điều gì quan trọng.
tight insert shot of the key objectCảnh hai người
Hai nhân vật cùng nằm trong khung hình, và khoảng cách giữa họ nói lên tất cả.
two-shot with both characters sharing the frameGóc qua vai
Đặt một nhân vật trong khung hình qua vai của nhân vật kia, ngữ pháp cơ bản của cảnh đối thoại.
over-the-shoulder shot, foreground shoulder softly out of focusCảnh thiết lập
Mở đầu một phân đoạn bằng cách cho biết ta đang ở đâu và vào thời điểm nào.
establishing shot of the location at the start of the sceneCảnh POV
Máy quay trở thành đôi mắt của nhân vật.
first-person POV shot through the character’s eyes
Chuyển động máy quay
Máy quay cố định
Máy quay hoàn toàn đứng yên, nên mọi chuyển động trong khung hình đều trở nên nổi bật.
locked-off static camera on a tripod, no camera movementDolly tiến
Di chuyển chậm về phía chủ thể để tăng sự tập trung và căng thẳng.
slow dolly in toward the subjectDolly lùi
Lùi máy quay để hé lộ bối cảnh hoặc bỏ lại nhân vật một mình.
slow dolly out revealing the surroundingsCú máy bám theo
Máy quay di chuyển cùng chủ thể và giữ nhịp theo chuyển động.
smooth tracking shot following the subject at their paceTruck ngang
Trượt sang ngang, tạo hiệu ứng thị sai rõ giữa tiền cảnh và hậu cảnh.
lateral trucking shot with strong foreground parallaxCú máy orbit
Xoay vòng quanh chủ thể để khoảnh khắc trở nên hùng vĩ.
slow 360-degree orbit around the subjectPan
Xoay trái hoặc phải từ một điểm cố định để hé lộ không gian.
slow horizontal pan from left to rightTilt
Xoay lên hoặc xuống để thể hiện quy mô.
slow tilt up revealing the full heightCú máy crane
Nâng lên hoặc hạ xuống trong không gian với chuyển động uyển chuyển, có trọng lượng.
sweeping crane shot rising above the sceneCú máy drone trên không
Bay cao, mượt mà qua khung cảnh.
smooth aerial drone flyover, high altitudeDrone FPV
Drone đua lao xuống, nghiêng mình và luồn qua các khe hẹp.
fast FPV drone diving and threading through tight gaps, banking hardCầm tay
Độ rung tự nhiên tạo cảm giác gấp gáp và chân thực như phim tài liệu.
handheld camera with subtle natural shakeSteadicam
Bước máy lướt nhẹ, gần như không trọng lượng qua bối cảnh.
floating steadicam shot gliding through the spaceWhip pan
Pan nhanh đến mức hình ảnh nhòe thành vệt, rất phù hợp để chuyển cảnh.
sudden whip pan with heavy motion blurDolly zoom
Chủ thể giữ nguyên kích thước trong khi hậu cảnh méo đi: cảm giác choáng váng thuần túy.
dolly zoom, background warping while the subject stays the same sizePush-through
Máy quay đi xuyên qua cửa sổ, lỗ khóa hoặc đám đông mà không cắt cảnh.
camera pushes straight through the opening into the next space, no cutOne-take
Một cú máy liên tục không ngắt, đưa người xem xuyên suốt hành động.
single continuous take, no cuts
Góc máy
Góc máy thấp
Quay từ dưới lên khiến chủ thể trông quyền lực và to lớn hơn.
low-angle shot looking up at the subjectGóc máy cao
Quay từ trên xuống khiến chủ thể trông nhỏ bé và dễ bị tổn thương.
high-angle shot looking down at the subjectGóc Dutch
Đường chân trời nghiêng báo hiệu có điều bất ổn.
dutch angle with a tilted horizonGóc máy từ trên cao
Nhìn thẳng từ trên xuống, biến khung cảnh thành một hoa văn đồ họa.
top-down bird’s-eye view, directly overheadGóc máy ngang tầm mặt đất
Từ mặt đất nhìn lên: những người khổng lồ, bàn chân và bầu trời sừng sững.
worm’s-eye view from ground levelGóc máy chính diện bên hông
Góc nhìn ngang sạch nét với hình bóng giàu tính đồ họa.
clean side profile shot
Ống kính & Lấy nét
Ống kính anamorphic
Bokeh hình oval, flare ngang và cảm giác màn ảnh rộng đậm chất điện ảnh.
shot on anamorphic lens, oval bokeh, horizontal lens flares, 2.39:1Ống kính góc rộng
Phóng đại chiều sâu và kéo người xem vào không gian.
shot on a 24mm wide-angle lensỐng kính telephoto
Nén khoảng cách, xếp chồng các lớp không gian và làm tan mờ hậu cảnh.
shot on a 135mm telephoto lens, compressed backgroundỐng kính macro
Lộ ra một thế giới thu nhỏ với những chất liệu mắt thường không thấy.
macro lens, microscopic detail, razor-thin focusỐng kính mắt cá
Biến dạng cong cực mạnh, giàu năng lượng và tinh nghịch.
ultra-wide fisheye lens with curved distortionĐộ sâu trường ảnh nông
Chỉ chủ thể sắc nét, mọi thứ khác tan vào lớp bokeh mượt mà.
shallow depth of field, creamy bokeh, f/1.4Lấy nét sâu
Tiền cảnh và hậu cảnh đều sắc nét, mời gọi ánh mắt khám phá.
deep focus, foreground and background both sharpChuyển nét
Nét chuyển từ lớp không gian này sang lớp khác, hướng lại sự chú ý.
rack focus shifting from the foreground to the backgroundTilt-shift
Một dải lấy nét hẹp biến địa điểm có thật thành mô hình thu nhỏ.
tilt-shift lens, miniature effect
Tốc độ & Thời gian
Slow motion
Kéo dài một khoảnh khắc để mọi chi tiết đều có thể nhìn rõ.
extreme slow motion, 120 fpsTime-lapse
Nhiều giờ trôi qua trong vài giây: mây bay, đám đông, thành phố thức giấc.
time-lapse, hours passing in secondsHyperlapse
Time-lapse với máy quay di chuyển, tạo cảm giác chuyển động mạnh mẽ.
hyperlapse moving forward through the cityBullet time
Thời gian gần như dừng lại trong khi máy quay vẫn chuyển động quanh hành động.
bullet time, frozen moment while the camera orbitsSpeed ramp
Thời gian thực đột ngột chuyển sang slow motion rồi quay lại, tạo cú nhấn mạnh.
speed ramp, real time snapping into slow motion on impact
Ánh sáng
Giờ vàng
Nắng ấm ở góc thấp, bóng đổ dài, khiến mọi thứ trông đẹp hơn.
golden hour sunlight, warm low sun, long shadowsGiờ xanh
Ánh sáng chạng vạng mát dịu và man mác buồn.
blue hour, cool twilight, deep blue ambient lightChiaroscuro
Tương phản mạnh giữa sáng và tối, tạo khối cho gương mặt và không gian.
chiaroscuro lighting, dramatic contrast of light and deep shadowÁnh sáng Rembrandt
Một tam giác sáng nhỏ trên phần bóng của khuôn mặt.
Rembrandt lighting, triangle of light on the cheekÁnh sáng low-key
Chủ yếu là bóng tối, chỉ dùng ít ánh sáng để tạo cảm giác bí ẩn.
low-key lighting, mostly shadow, single light sourceÁnh sáng high-key
Sáng, đồng đều và gần như không có bóng: sạch sẽ, lạc quan.
high-key lighting, bright and even, minimal shadowsSilhouette
Chủ thể trở thành một mảng đen đặc trên nền sáng.
subject in full silhouette against a bright backgroundÁnh sáng viền
Quầng sáng quanh đường viền giúp tách chủ thể khỏi nền tối.
strong rim light outlining the subject against a dark backgroundÁnh sáng thể tích
Những tia sáng hiện rõ xuyên qua sương mù, bụi hoặc khói.
volumetric god rays cutting through haze and dustÁnh sáng neon
Sắc magenta và cyan bão hòa phản chiếu trên đường phố ướt.
neon lighting, magenta and cyan reflections on wet surfacesĐèn thực cảnh
Đèn, màn hình và nến trong khung hình chính là nguồn sáng của cảnh.
lit only by practical lamps visible in the frameÁnh nến
Ánh sáng ấm áp, chập chờn, thân mật và mang hơi hướng cổ xưa.
flickering candlelight, warm glow, deep shadowsÁnh trăng
Ánh sáng đêm mát lạnh, ánh bạc, với rìa sáng mềm mại.
cool silver moonlight, night scene, soft blue shadowsÁnh sáng mềm trời âm u
Như một softbox tự nhiên khổng lồ, đồng đều và tĩnh lặng.
soft diffused overcast daylightLens flare
Ánh sáng chiếu vào thấu kính và tạo vệt kéo ngang khung hình.
natural lens flare streaking across the frame
Bố cục
Quy tắc một phần ba
Bố cục lệch tâm, tạo cảm giác tự nhiên và giàu chuyển động.
subject placed on the left third of the frameĐối xứng hoàn hảo
Khung hình như soi gương, chính xác đến bất an hoặc như trong truyện cổ tích.
perfectly symmetrical composition, centred framingĐường dẫn thị giác
Đường sá, đường ray và hành lang dẫn mắt người xem đến chủ thể.
strong leading lines converging on the subjectKhoảng trống âm
Khoảng trống quanh chủ thể khiến họ trông cô lập, hoặc chừa chỗ cho chữ.
minimal composition with vast negative spaceKhung hình trong khung hình
Cửa ra vào, cửa sổ và gương tạo một khung mới cho nhân vật.
subject framed through a doorway, frame within a frameTiền cảnh nhiều lớp
Các vật thể gần ống kính tạo chiều sâu chân thực cho cảnh quay.
blurred foreground elements passing close to the lens, layered depth
Màu sắc & Diện mạo phim
Xanh teal và cam
Tông màu kiểu bom tấn: làn da ấm trên nền bóng xanh lạnh.
teal and orange colour gradeĐen trắng
Loại bỏ màu sắc giúp làm nổi bật hình khối, ánh sáng và kết cấu.
high-contrast black and whiteBleach bypass
Màu nhạt, tương phản cao và ánh kim: gai góc, khắc nghiệt.
bleach bypass look, desaturated, high contrastBảng màu pastel
Màu sắc dịu như đường và cảm giác bình yên như truyện cổ tích.
soft pastel colour palettePhim 35mm
Hạt phim tự nhiên và vùng sáng chuyển mềm như phim thật.
shot on 35mm film, natural grain, soft highlight roll-offPhim 16mm
Hạt phim dày hơn, mang chất thô mộc của điện ảnh độc lập.
shot on 16mm film, visible grain, slight gate weaveSuper 8
Nỗi hoài niệm về phim gia đình phai màu, kèm hiệu ứng rò sáng.
Super 8 home movie, light leaks, faded coloursBăng VHS
Lỗi tracking, chi tiết mềm và hiện tượng lem màu kiểu thập niên 90.
VHS camcorder footage, tracking lines, colour bleed, timestampTechnicolor cổ điển
Các màu cơ bản rực rỡ, bão hòa đậm từ thời hoàng kim của điện ảnh.
vintage three-strip Technicolor, rich saturated primaries
Phong cách & Thể loại
Film noir
Rèm sáo venetian, khói thuốc và những vùng xám đạo đức.
classic film noir, venetian blind shadows, smokeCyberpunk
Mưa, ảnh ba chiều và những siêu đô thị neon.
cyberpunk megacity at night, rain, hologramsChủ nghĩa hiện thực gai góc
Không hoàn hảo, giàu cảm giác vật chất và chân thực.
gritty realism, imperfect tactile textures, naturalisticPhong cách phim tài liệu
Bố cục quan sát, như thể không ai sắp đặt cú máy.
observational documentary style, natural lightFound footage
Như được khôi phục từ một chiếc máy quay vốn không ai định tìm thấy.
found footage shot on a shaky consumer camcorderMộng mị
Logic lơ lửng, lấy nét mềm và những chuyển cảnh bất khả.
dreamlike atmosphere, ethereal soft glow, floating motionQuy mô sử thi
Đám đông khổng lồ, quân đội và phong cảnh choáng ngợp.
epic scale, thousands of figures, monumentalStop motion
Chuyển động thủ công hơi giật, được tạo từng khung hình.
stop-motion animation, handcrafted, on twosClaymation
Dấu vân tay trên đất sét và vẻ duyên dáng ấm áp, giàu tính xúc giác.
claymation, visible fingerprints, handmade setAnime
Đổ bóng cel, chuyển động biểu cảm và phông nền vẽ tay.
hand-drawn anime, cel shading, painted backgroundsPhim hoạt hình 3D
Chất liệu mềm mại, nhân vật biểu cảm và chất lượng như phim hoạt hình chiếu rạp.
3D animated feature film look, soft subsurface materials, expressive charactersThế giới thu nhỏ
Mọi thứ trông như một mô hình được chế tác tuyệt đẹp.
handcrafted miniature set, model-scale world
Âm thanh
Không gian âm thanh
Mô tả âm thanh nền của căn phòng và môi trường cho các model có âm thanh gốc.
Audio: rich ambient soundscape, wind and distant city humLời thoại
Đặt lời thoại chính xác trong dấu ngoặc kép, đồng thời nêu ai nói và nói với giọng điệu thế nào.
she says quietly: "I never left."Nhạc nền
Nêu thể loại, nhạc cụ và năng lượng của phần nhạc.
Audio: slow orchestral score building with deep stringsHiệu ứng âm thanh
Nêu từng âm thanh chính và thời điểm chúng xuất hiện.
Audio: heavy door slam, then a single metallic echo